caprice
cap
kæp
kāp
rice
raɪs
rais
British pronunciation
/kɐpɹˈiːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caprice"trong tiếng Anh

Caprice
01

tính thất thường, sự bốc đồng

a sudden and unpredictable change in mood, behavior, or decision
example
Các ví dụ
The king ruled by caprice, making laws that changed with his moods.
Nhà vua cai trị bằng tính thất thường, tạo ra những luật lệ thay đổi theo tâm trạng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store