capably
ca
ˈkeɪ
kei
pab
pəb
pēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "capably"trong tiếng Anh

01

một cách có năng lực, một cách thành thạo

in a way that shows ability, competence, or efficiency in performing a task 

ably

competently

capably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She capably managed the team during the crisis. 

Cô ấy đã một cách thành thạo quản lý đội ngũ trong cuộc khủng hoảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng