Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capably
01
một cách có năng lực, một cách thành thạo
in a way that shows ability, competence, or efficiency in performing a task
Các ví dụ
He capably repaired the broken machinery without any help.
Anh ấy đã thành thạo sửa chữa máy móc bị hỏng mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
Cây Từ Vựng
capably
capable



























