capably
ca
ˈkeɪ
kei
pab
pəb
pēb
ly
li
li
British pronunciation
/kˈe‍ɪpəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capably"trong tiếng Anh

01

một cách có năng lực, một cách thành thạo

in a way that shows ability, competence, or efficiency in performing a task

ably

competently

capably definition and meaning
example
Các ví dụ
He capably repaired the broken machinery without any help.
Anh ấy đã thành thạo sửa chữa máy móc bị hỏng mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store