admonitory
ad
əd
ēd
mo
ˈmɒ
mo
ni
ni
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "admonitory"trong tiếng Anh

admonitory
01

cảnh báo, khuyên bảo

providing advice to be careful or cautious 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most admonitory
so sánh hơn
more admonitory
có thể phân cấp
02

khiển trách, quở trách

expressing reproof or reproach especially as a corrective 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng