admittance
ad
əd
ēd
mittance
ˈmɪtns
mitns
remittancequittanceacquittancepittance

Định nghĩa và ý nghĩa của "admittance"trong tiếng Anh

Admittance
01

sự chấp nhận, lối vào

the process of being allowed to enter a place or organization 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

sự cho vào, quyền vào

the permission to get into a place 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

admittance
admit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng