admissible
Pronunciation
/ədˈmɪsəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "admissible"trong tiếng Anh

admissible
01

chấp nhận được, hợp lệ

allowable, acceptable, or valid, especially in a court of law
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most admissible
so sánh hơn
more admissible
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng