admissibility
ad
əd
ēd
mi
ˌmɪ
mi
ssi
bi
ˈbɪ
bi
li
ty
ti
ti
compatibilityapplicabilityacceptabilityperdurability

Định nghĩa và ý nghĩa của "admissibility"trong tiếng Anh

Admissibility
01

tính có thể chấp nhận, tính hợp lệ

the validity or acceptability of something, especially as legal evidence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng