Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adolescent
01
thanh thiếu niên, người trẻ
a young person who is in the process of becoming an adult
Các ví dụ
The film was focused on the challenges faced by an adolescent.
Bộ phim tập trung vào những thách thức mà một thanh thiếu niên phải đối mặt.
adolescent
01
vị thành niên, thiếu niên
in the developmental stage between childhood and adulthood
Các ví dụ
Adolescent brains are still maturing, especially in decision-making.
Bộ não vị thành niên vẫn đang trưởng thành, đặc biệt là trong việc ra quyết định.
02
thiếu niên, tuổi teen
relating to or characteristic of teenagers
Các ví dụ
The film captures the adolescent experience accurately.
Bộ phim ghi lại chính xác trải nghiệm tuổi teen.
03
thiếu niên, non nớt
suggesting immaturity
Các ví dụ
She made an adolescent decision without thinking of consequences.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thiếu niên mà không nghĩ đến hậu quả.
04
thiếu niên, trẻ
being between the ages of 13 and 19
Các ví dụ
Adolescent participants will receive a special orientation.
Những người tham gia vị thành niên sẽ nhận được định hướng đặc biệt.



























