Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Admiral
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
admirals
giống đực số ít
admiral
giống cái số ít
admiral
neutral form
flag officer
Các ví dụ
The admiral stood on the deck, surveying the fleet with a sense of pride and responsibility.
Đô đốc đứng trên boong tàu, quan sát hạm đội với cảm giác tự hào và trách nhiệm.
LanGeek



























