Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Admiral
Các ví dụ
The admiral issued orders to prepare the ships for the upcoming mission, ensuring every detail was meticulously planned.
Đô đốc đã ra lệnh chuẩn bị tàu cho nhiệm vụ sắp tới, đảm bảo mọi chi tiết đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.



























