adjacent
ad
ə
ē
ja
ˈʤeɪ
jei
cent
sənt
sēnt
adducent

Định nghĩa và ý nghĩa của "adjacent"trong tiếng Anh

adjacent
01

liền kề, kế bên

situated next to or near something 
adjacent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The bookstore is located in the shopping mall adjacent to the coffee shop. 

Hiệu sách nằm trong trung tâm mua sắm liền kề quán cà phê.

02

liền kề, kế bên

sharing a common border or point, often directly next to each other in position or space 
Các ví dụ
The two adjacent fields were separated by a narrow fence. 

Hai cánh đồng liền kề được ngăn cách bởi một hàng rào hẹp.

03

liền kề, kế bên

close to something but not necessarily touching it 
Các ví dụ
The parking lot is full, so we'll have to park in the adjacent street. 

Bãi đậu xe đã đầy, vì vậy chúng tôi sẽ phải đậu xe trên đường liền kề.

04

kề nhau, liền kề

(of two angles) sharing a vertex and one side but not overlapping 
Các ví dụ
The two adjacent angles in the diagram form a straight line. 

Hai góc kề nhau trong biểu đồ tạo thành một đường thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng