Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Burgundy
01
màu rượu vang, màu đỏ burgundy
a dark red color with a purplish or blackish hue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The velvet cushion glowed in burgundy.
Chiếc gối nhung tỏa sáng với màu đỏ tía.
02
rượu vang Bourgogne, rượu Bourgogne
a red wine from the Burgundy region of France, or a similar wine made elsewhere
Các ví dụ
He sampled several Burgundies from different vineyards.
Anh ấy đã nếm thử một số loại rượu vang Burgundy từ các vườn nho khác nhau.
03
Burgundy, Burgundy
a historical province in eastern France, noted for its wine
Các ví dụ
Travelers admired the scenic countryside of Burgundy.
Những du khách ngưỡng mộ vùng nông thôn đẹp như tranh của Burgundy.
burgundy



























