Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to burglarize
01
đột nhập trộm cắp, ăn trộm
to illegally enter a building or area with the intent to commit theft or other crimes
Transitive: to burglarize a building or area
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
burglarize
ngôi thứ ba số ít
burglarizes
hiện tại phân từ
burglarizing
quá khứ đơn
burglarized
quá khứ phân từ
burglarized
Các ví dụ
The burglars burglarized the jewelry store, stealing valuable diamonds and gems.
Những tên trộm đã đột nhập vào cửa hàng trang sức, lấy đi những viên kim cương và đá quý có giá trị.
Cây Từ Vựng
burglarize
burglar



























