Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brutal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brutal
so sánh hơn
more brutal
có thể phân cấp
04
tàn nhẫn, trực tiếp
direct and blunt in expression
Cây Từ Vựng
brutality
brutalize
brutally
brutal
brut



























