Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brutal
Các ví dụ
The crime scene was a testament to the brutal nature of the crime.
Hiện trường vụ án là minh chứng cho bản chất tàn bạo của tội ác.
Các ví dụ
The brutal truth about their financial situation was hard to accept.
Sự thật tàn nhẫn về tình hình tài chính của họ thật khó chấp nhận.
Các ví dụ
The savage, brutal attacks left a trail of destruction, resembling the ferocity of wild creatures.
Những cuộc tấn công dã man, tàn bạo, để lại một dấu vết hủy diệt, giống như sự hung dữ của những sinh vật hoang dã.
04
direct and blunt in expression
Các ví dụ
The report gave a brutal account of the failing policies.
Cây Từ Vựng
brutality
brutalize
brutally
brutal
brut



























