Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brother
Các ví dụ
My brother is my best friend and we tell each other everything.
Anh trai tôi là người bạn thân nhất của tôi và chúng tôi kể cho nhau nghe mọi thứ.
Các ví dụ
Brother Michael taught philosophy and theology classes at the seminary.
Anh Michael dạy các lớp triết học và thần học tại chủng viện.
Cây Từ Vựng
brotherhood
brotherlike
brotherly
brother



























