Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring in
[phrase form: bring]
01
đưa về, dẫn đến đồn cảnh sát
(of law enforcers) to arrest someone and take them to the police station
Các ví dụ
The police were able to bring in the fugitive after a lengthy chase.
Cảnh sát đã có thể bắt giữ kẻ chạy trốn sau một cuộc truy đuổi dài.
02
mang lại, tạo ra
to make a specific amount of money
Các ví dụ
Are we bringing in enough funds to cover the project's expenses?
Chúng ta có mang lại đủ tiền để trang trải chi phí của dự án không?
03
mang vào, đem vào
to move someone or something indoors
Các ví dụ
It 's getting cold outside; let 's bring in the plants for the winter.
Bên ngoài đang trở lạnh; hãy mang vào các cây trong mùa đông.
04
mời vào, đưa vào
to ask someone to join a particular situation, often to do a challenging job
Các ví dụ
The teacher brought in a guest speaker to talk about career options.
Giáo viên đã mời một diễn giả khách mời đến nói về các lựa chọn nghề nghiệp.
05
mang lại, tạo ra
to be sold at a specific price
Các ví dụ
The tech company 's latest gadget is likely to bring in high profits.
Tiện ích mới nhất của công ty công nghệ có khả năng mang lại lợi nhuận cao.
06
nhận, bắt
to send or receive information, signals, or data through various communication methods or technologies
Các ví dụ
The radio station uses powerful antennas to bring in clear signals and broadcast the latest news to its listeners.
Đài phát thanh sử dụng các ănten mạnh mẽ để thu tín hiệu rõ ràng và phát sóng tin tức mới nhất đến thính giả của mình.
07
tuyên, công bố
to officially state the decision or judgment of a court
Các ví dụ
The legal team is anxiously waiting for the court to bring in its ruling.
Nhóm luật sư đang lo lắng chờ đợi tòa án đưa ra phán quyết của mình.
08
giới thiệu, áp dụng
to introduce a new official rule that people need to obey
Các ví dụ
The school is bringing stricter rules in regarding cellphone use.
Trường học đang áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn về việc sử dụng điện thoại di động.



























