breakneck
break
ˈbreɪk
breik
neck
ˌnɛk
nek
/ˈbre‌ɪkˌnɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breakneck"trong tiếng Anh

breakneck
01

chóng mặt, điên cuồng

moving or happening at an extremely dangerous or fast speed
Disapproving
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most breakneck
so sánh hơn
more breakneck
có thể phân cấp
Các ví dụ
The breakneck development of technology has transformed society in recent years.
Sự phát triển chóng mặt của công nghệ đã biến đổi xã hội trong những năm gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng