Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sharbat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sharbats
Các ví dụ
The street vendor sold tamarind sharbat in small clay cups.
Người bán hàng rong bán sharbat me trong những chiếc cốc đất nhỏ.



























