Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sharbat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sharbats
Các ví dụ
She served rose sharbat to guests as a refreshing summer drink.
Cô ấy phục vụ sharbat hoa hồng cho khách như một thức uống mùa hè sảng khoái.



























