shareable
sha
ˈʃeə
she
rea
ble
bəl
bēl
shakable

Định nghĩa và ý nghĩa của "shareable"trong tiếng Anh

shareable
01

có thể chia sẻ, dễ phân phối

capable of being shared or easily distributed among individuals or groups 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shareable
so sánh hơn
more shareable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shareable link allows users to easily distribute the document to others. 

Liên kết có thể chia sẻ cho phép người dùng dễ dàng phân phối tài liệu cho người khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng