Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shareable
01
có thể chia sẻ, dễ phân phối
capable of being shared or easily distributed among individuals or groups
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shareable
so sánh hơn
more shareable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shareable image file can be downloaded and forwarded to friends and family.
Tệp hình ảnh có thể chia sẻ có thể được tải xuống và chuyển tiếp cho bạn bè và gia đình.
Cây Từ Vựng
shareable
share



























