Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clingy
01
bó sát, dính chặt
(of clothes) holding on tightly
Các ví dụ
She chose a loose sweater instead of a clingy top.
Cô ấy đã chọn một chiếc áo len rộng thay vì một chiếc áo bó sát.
02
bám víu, phụ thuộc
(of a person) overly dependent on someone else, often seeking constant attention, affection, or reassurance
Các ví dụ
A clingy friend can make social situations uncomfortable for others.
Một người bạn bám víu có thể khiến các tình huống xã hội trở nên khó chịu cho người khác.
Cây Từ Vựng
clingy
cling



























