Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
League table
01
bảng xếp hạng, bảng liên đoàn
a ranking list that shows the performance or achievements of individuals, teams, or organizations, typically in a competition or field of study
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
league tables
Các ví dụ
The league table showed their school in the top 10 for academic performance.
Bảng xếp hạng cho thấy trường của họ trong top 10 về thành tích học tập.



























