leaflet
leaf
ˈli:f
lif
let
lɪt
lit

Định nghĩa và ý nghĩa của "leaflet"trong tiếng Anh

Leaflet
01

lá mỏng, van tim

a thin triangular flap of a heart valve 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
leaflets
02

tờ rơi, tập sách nhỏ

a booklet with a few pages and paper covers containing information or advertisement that is intended for free distribution 
03

lá nhỏ, lá phụ

part of a compound leaf 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

leaflet
leaf
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng