Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leaflet
01
lá mỏng, van tim
a thin triangular flap of a heart valve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
leaflets
02
tờ rơi, tập sách nhỏ
a booklet with a few pages and paper covers containing information or advertisement that is intended for free distribution
03
lá nhỏ, lá phụ
part of a compound leaf
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
leaflet
leaf



























