incline mat
inc
ɪnk
ink
line
ˈlaɪn
lain
mat
mæt
māt
British pronunciation
/ɪnklˈaɪn mˈat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incline mat"trong tiếng Anh

Incline mat
01

thảm nghiêng, nệm nghiêng

a tilted piece of equipment used in gymnastics and yoga
example
Các ví dụ
The incline mat helped improve her balance during yoga.
Tấm thảm nghiêng đã giúp cải thiện sự cân bằng của cô ấy trong khi tập yoga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store