Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eventer
01
người tham gia cuộc thi đấu tổng hợp, kỵ sĩ thi đấu tổng hợp
a participant in the sport of eventing, which combines dressage, cross-country jumping, and show jumping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eventers
Các ví dụ
This year 's eventer showed incredible skill in both jumping phases.
Người tham gia eventing năm nay đã thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc trong cả hai giai đoạn nhảy.



























