Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brainy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
brainiest
so sánh hơn
brainier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The brainy student breezed through the challenging math exam with ease.
Học sinh thông minh đã vượt qua bài kiểm tra toán đầy thử thách một cách dễ dàng.
Cây Từ Vựng
brainy
brain



























