Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbothered
01
không bận tâm, thản nhiên
not worried, concerned, or affected by something that might typically cause disturbance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unbothered
so sánh hơn
more unbothered
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her unbothered attitude towards the rumors impressed her friends, who admired her composure.
Thái độ không bận tâm của cô ấy trước những tin đồn đã gây ấn tượng với bạn bè, những người ngưỡng mộ sự bình tĩnh của cô.
Cây Từ Vựng
unbothered
bothered
bother



























