Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brainchild
01
đứa con tinh thần, sáng tạo
a creative or innovative idea, project, or concept that is the result of one's own thinking or imagination
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brainchildren
Các ví dụ
The charity event was the brainchild of several dedicated volunteers.
Sự kiện từ thiện là ý tưởng của một số tình nguyện viên tận tụy.
Cây Từ Vựng
brainchild
brain
child



























