Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Savate
01
savate
a French form of kickboxing that incorporates both punches and kicks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
savates
Các ví dụ
His savate skills were evident as he smoothly transitioned between punches and kicks.
Kỹ năng savate của anh ấy rõ ràng khi anh ấy chuyển đổi nhịp nhàng giữa các cú đấm và cú đá.



























