savate
sa
ˈsa
sa
vate
veɪt
veit
savage

Định nghĩa và ý nghĩa của "savate"trong tiếng Anh

Savate
01

savate

a French form of kickboxing that incorporates both punches and kicks 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
savates
Các ví dụ
The savate practitioner demonstrated a series of powerful kicks during the sparring session. 

Người tập savate đã thể hiện một loạt các cú đá mạnh mẽ trong buổi tập đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng