Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sketchpad
01
sổ phác thảo, tập vẽ
a book or pad of paper, often with a spiral binding, designed for drawing, sketching, and doodling
Các ví dụ
He flipped through his old sketchpad, reminiscing about the ideas and memories captured within its pages.
Anh ấy lật qua cuốn sổ phác thảo cũ của mình, hồi tưởng về những ý tưởng và ký ức được lưu giữ trong các trang sách.
Cây Từ Vựng
sketchpad
sketch
pad



























