Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
discretely
01
riêng lẻ, độc lập
as individual or unconnected units, not combined or continuous
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The data points are plotted discretely to show individual values rather than trends.
Các điểm dữ liệu được vẽ rời rạc để hiển thị các giá trị riêng lẻ thay vì xu hướng.



























