discrepancy
disc
ˈdɪsk
disk
re
re
pan
pən
pēn
cy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "discrepancy"trong tiếng Anh

Discrepancy
01

sự khác biệt, sự chênh lệch

a lack of similarity between facts, reports, claims, or other things that are supposed to be alike 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
discrepancies
Các ví dụ
The audit revealed a significant discrepancy between the reported revenue and the actual sales figures. 

Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một sự khác biệt đáng kể giữa doanh thu được báo cáo và số liệu bán hàng thực tế.

02

sự khác biệt, sự không phù hợp

something that happens differently from what was expected 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng