Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Discoverer
01
người khám phá, nhà phát minh
someone who is the first to think of or make something
02
người khám phá, nhà thám hiểm
someone who is the first to observe something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
discoverers



























