discrete
disc
ˈdɪsk
disk
rete
ri:t
rit
discreet

Định nghĩa và ý nghĩa của "discrete"trong tiếng Anh

discrete
01

riêng biệt, tách biệt

individually separate and easily identifiable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most discrete
so sánh hơn
more discrete
có thể phân cấp
Các ví dụ
The course was divided into discrete modules, each focusing on a specific topic. 

Khóa học được chia thành các mô-đun rời rạc, mỗi mô-đun tập trung vào một chủ đề cụ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng