Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acutely
Các ví dụ
The patient was acutely conscious of the pain after surgery.
Bệnh nhân nhạy bén nhận thức được cơn đau sau phẫu thuật.
02
một cách sắc sảo, tinh tế
in a wise, insightful, or sharply perceptive manner
Các ví dụ
The professor acutely analyzed the novel's themes in her lecture.
Giáo sư đã phân tích sâu sắc các chủ đề của cuốn tiểu thuyết trong bài giảng của mình.
03
đột ngột, bất ngờ
with a rapid and sudden onset, usually physical or medical
Các ví dụ
The injury caused acutely sharp pain in his leg.
Chấn thương gây ra cơn đau dữ dội ở chân anh ấy.



























