acutely
a
ə
ē
cute
ˈkjut
kyoot
ly
li
li
British pronunciation
/ɐkjˈuːtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acutely"trong tiếng Anh

01

một cách sâu sắc, một cách mãnh liệt

in a highly sensitive or intense way
example
Các ví dụ
The patient was acutely conscious of the pain after surgery.
Bệnh nhân nhạy bén nhận thức được cơn đau sau phẫu thuật.
02

một cách sắc sảo, tinh tế

in a wise, insightful, or sharply perceptive manner
example
Các ví dụ
The professor acutely analyzed the novel's themes in her lecture.
Giáo sư đã phân tích sâu sắc các chủ đề của cuốn tiểu thuyết trong bài giảng của mình.
03

đột ngột, bất ngờ

with a rapid and sudden onset, usually physical or medical
example
Các ví dụ
The injury caused acutely sharp pain in his leg.
Chấn thương gây ra cơn đau dữ dội ở chân anh ấy.
04

với một góc nhọn, một cách nhọn

with a sharp or steep angle
example
Các ví dụ
Her shoes had acutely pointed toes that made walking difficult.
Đôi giày của cô ấy có những ngón chân nhọn hoắt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store