declining
dec
ˈdɪk
dik
li
laɪ
lai
ning
nɪng
ning
defining

Định nghĩa và ý nghĩa của "declining"trong tiếng Anh

declining
01

giảm dần, suy giảm

experiencing a gradual reduction or decrease in quality, quantity, or value over time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most declining
so sánh hơn
more declining
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's declining sales figures indicated a need for a new marketing strategy. 

Con số bán hàng giảm dần của công ty cho thấy cần có một chiến lược tiếp thị mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng