well-padded
well
wɛlpædɪd
velpādid
padded

Định nghĩa và ý nghĩa của "well-padded"trong tiếng Anh

well-padded
01

được độn tốt, đầy đặn

having extra body weight 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-padded
so sánh hơn
more well-padded
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite her well-padded frame, she exuded confidence and charisma wherever she went. 

Mặc dù có thân hình đầy đặn, cô ấy toát lên sự tự tin và sức hút ở bất cứ nơi đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng