Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
icy-cold
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most icy-cold
so sánh hơn
more icy-cold
có thể phân cấp
Các ví dụ
The icy-cold lake was stunning but too frigid for swimming.
Hồ băng giá rất đẹp nhưng quá lạnh để bơi.



























