Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
icy-cold
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most icy-cold
so sánh hơn
more icy-cold
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her fingers were icy-cold after spending hours in the snow.
Ngón tay của cô ấy lạnh như băng sau khi dành hàng giờ trong tuyết.



























