Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luminously
01
rực rỡ, một cách sáng chói
in a manner that emits a radiant and glowing light
Các ví dụ
The lanterns hung around the garden shone luminously in the evening.
Những chiếc đèn lồng treo quanh vườn tỏa sáng rực rỡ vào buổi tối.
Cây Từ Vựng
luminously
luminous
lum



























