Unpretty
volume
folder open
wordList
British pronunciation/ʌnpɹˈɪti/
American pronunciation/ʌnpɹˈɪɾi/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "unpretty"

unpretty
01

không đẹp, xấu xí

not looking very nice or attractive
folder open
wordList

unpretty

adj

pretty

adj

prett

n
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
Thẻ Có Thể Chia Sẻ
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Unpretty"
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store