Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
first-ever
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The company launched its first-ever product to rave reviews.
Công ty đã ra mắt sản phẩm đầu tiên trong lịch sử của mình với những đánh giá tuyệt vời.



























