first-class
first
fɜ:st
fēst
class
klɑ:s
klaas
upper-classcrevassecuirasssurpass

Định nghĩa và ý nghĩa của "first-class"trong tiếng Anh

first-class
01

hạng nhất, cao cấp

representing the highest standard or excellence 
first-class definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most first-class
so sánh hơn
more first-class
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng