Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sharp-witted
01
sắc sảo, thông minh nhanh trí
possessing quick intelligence and an ability to make clever remarks or observations
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sharp-witted
so sánh hơn
more sharp-witted
có thể phân cấp
Các ví dụ
In debates, his sharp-witted rebuttals leave opponents speechless.
Trong các cuộc tranh luận, những lời bác bỏ sắc sảo của anh ấy khiến đối thủ không nói nên lời.



























