Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prized
so sánh hơn
more prized
có thể phân cấp
Các ví dụ
His prized possession was his vintage guitar, signed by a famous musician.
Tài sản quý giá của anh ấy là cây guitar cổ điển, được ký bởi một nhạc sĩ nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
prized
prize



























