Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hanetsuki
01
hanetsuki, một trò chơi truyền thống của Nhật Bản tương tự như cầu lông
a traditional Japanese game similar to badminton, played with wooden paddles and a shuttlecock made of feathers or plastic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hanetsuki
Các ví dụ
My grandmother taught me how to play hanetsuki when I was a child.
Bà tôi đã dạy tôi cách chơi hanetsuki khi tôi còn nhỏ.



























