Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Janggi
01
janggi, trò chơi janggi
a two-player strategy board game from Korea, similar to xiangqi and shogi, where players move pieces with different abilities across a board to capture their opponent's pieces and ultimately checkmate their opponent's king
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
janggi
Các ví dụ
He spent the afternoon learning how to play janggi with his friends.
Anh ấy dành cả buổi chiều để học cách chơi janggi với bạn bè.



























