janggi
Pronunciation
/dʒˈæŋɡi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "janggi"trong tiếng Anh

Janggi
01

janggi, trò chơi janggi

a two-player strategy board game from Korea, similar to xiangqi and shogi, where players move pieces with different abilities across a board to capture their opponent's pieces and ultimately checkmate their opponent's king
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
janggi
Các ví dụ
After playing chess for years, she decided to try janggi to challenge herself.
Sau nhiều năm chơi cờ vua, cô ấy quyết định thử chơi janggi để thử thách bản thân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng