jand
jand
ʤænd
jānd
/dʒˈand/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Jand"trong tiếng Anh

01

nước ngoài, nước ngoài

(Nigerian) any foreign country, usually referring to places outside Nigeria
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Jands
tên riêng
Các ví dụ
She 's been saving up to move to Jand.
Cô ấy đã tiết kiệm để chuyển đến Jand.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng