jambon
jam
ʒæm
zhām
bon
ˈbɒn
bon

Định nghĩa và ý nghĩa của "jambon"trong tiếng Anh

Jambon
01

giăm bông

meat cut from the thigh of a hog (usually smoked) 
jambon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jambons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng