Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jamaican
01
thuộc Jamaica, của Jamaica
relating to Jamaica, including its people, culture, language, or anything that originates from the island
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He speaks with a strong Jamaican accent.
Anh ấy nói với một chất giọng Jamaica mạnh mẽ.



























