Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jand
01
nước ngoài, nước ngoài
(Nigerian) any foreign country, usually referring to places outside Nigeria
Slang
Các ví dụ
She's been saving up to move to Jand.
Cô ấy đã tiết kiệm để chuyển đến Jand.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nước ngoài, nước ngoài