jand
jand
ʤænd
jānd
bandsandhandland

Định nghĩa và ý nghĩa của "Jand"trong tiếng Anh

01

nước ngoài, nước ngoài

(Nigerian) any foreign country, usually referring to places outside Nigeria 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
Jands
Các ví dụ
He's planning to travel to Jand next summer. 

Anh ấy dự định đi du lịch đến Jand vào mùa hè tới.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng