january
jan
ˈʤæn
jān
ua
jʊə
yue
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "January"trong tiếng Anh

January
01

tháng một

the first month of the year, after December and before February 
January definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
In January, we celebrate the start of the new year with fireworks and joy. 

Vào tháng Một, chúng tôi ăn mừng sự khởi đầu của năm mới với pháo hoa và niềm vui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng